KOMFORT ICEW

Giải pháp HVAC all-in-one kết hợp thông gió thu hồi nhiệt, lọc không khí, điều hòa hai chiều và kiểm soát độ ẩm cho không gian sống cao cấp

Lưu lượng gió cấp
600 - 1100 m³/h
Thu hồi nhiệt
Lên tới 79%

Nội dung sản phẩm

1. Giới thiệu chung

Blauberg Komfort ICEW là hệ thống thông gió trung tâm tích hợp đa chức năng, kết hợp:

  • Thông gió thu hồi năng lượng
  • Lọc không khí
  • Điều hòa không khí hai chiều
  • Sưởi ấm và hút ẩm

Thiết bị giúp kiểm soát toàn diện chất lượng môi trường trong nhà (IAQ), đảm bảo không khí luôn sạch, nhiệt độ ổn định và độ ẩm phù hợp.

Hệ thống được thiết kế dành cho các công trình hiện đại yêu cầu chất lượng không khí cao, vận hành thông minh và tiết kiệm năng lượng.

2. Tính năng của sản phẩm

Cấp khí tươi và lọc không khí hiệu quả

Không khí tươi được đưa từ ngoài vào và xử lý qua hệ lọc G4 + HEPA H11, giúp:

  • Loại bỏ bụi thô và bụi mịn PM2.5
  • Hiệu suất lọc lên tới 95%
  • Đảm bảo không khí cấp vào luôn sạch và an toàn

Hút khí thải và loại bỏ chất ô nhiễm

Thiết bị hút khí thải chứa các chất ô nhiễm như: CO₂, bụi mịn, TVOC

Khí thải được xử lý sơ bộ qua bộ lọc thô G4 nhằm bảo vệ các bộ phận bên trong thiết bị

Thu hồi năng lượng và cân bằng độ ẩm

Bộ trao đổi nhiệt dạng tấm bằng nhựa poly cao phân tử cho phép:

  • Thu hồi 72% nhiệt năng từ khí thải
  • Cân bằng độ ẩm giữa hai luồng khí
  • Duy trì môi trường tiện nghi trong không gian

Lõi trao đổi nhiệt có khả năng:

  • Kháng khuẩn và chống nấm mốc tới 99%
  • Thiết kế kín khít, tránh nhiễm mùi giữa hai luồng khí
  • Có thể vệ sinh bằng nước

Điều hòa không khí hai chiều

ICEW hoạt động như một hệ thống điều hòa trung tâm hai chiều, cho phép:

  • Làm mát và khử ẩm vào mùa hè
  • Sưởi ấm vào mùa đông

Nhờ đó, thiết bị vừa đảm bảo chất lượng không khí vừa duy trì nhiệt độ lý tưởng trong nhà.

Động cơ EC hiệu suất cao

Hệ thống sử dụng 2 quạt cấp và 1 quạt thải, với động cơ EC mang lại:

  • Lưu lượng gió lớn
  • Tiêu thụ điện thấp
  • Hoạt động êm ái

Máy nén Inverter tiết kiệm năng lượng

Thiết bị sử dụng máy nén Inverter hiệu suất cao cùng môi chất lạnh R410A, giúp:

  • Tăng hiệu suất làm lạnh / sưởi
  • Giảm tiêu thụ điện năng
  • Vận hành ổn định

Điều khiển thông minh đa vùng

Hệ thống điều khiển gồm:

  • 1 màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
  • 4 màn hình vệ tinh

Tích hợp cảm biến: PM2.5, CO2, nhiệt độ, độ ẩm, TVOC

Cho phép giám sát và điều khiển chất lượng không khí riêng biệt cho từng khu vực.

Nền tảng quản lý IoT

ICEW tích hợp nền tảng quản lý trên nền tảng đám mây, cho phép:

  • Theo dõi trạng thái hoạt động theo thời gian thực
  • Cảnh báo lỗi và sự cố
  • Phân tích dữ liệu vận hành và tiêu thụ năng lượng
  • Quản lý toàn bộ hệ thống thông qua Internet

3. Thông số kỹ thuật

Thông số D200H-35P-L(R)-4.0(W) D250H-50P-L(R)-4.0(W) D300H-70P-L(R)-4.0(W)
Nguồn điện / Pha 220V – 50Hz
Lưu lượng khí tươi định mức [m³/h] 160 200 300
Lưu lượng khí thải định mức [m³/h] 160 200 300
Lưu lượng khí cấp định mức [m³/h] 600 900 1100
Áp suất tĩnh ngoài [Pa] 100 (50–170) 100 (50–170) 100 (50–170)
Hiệu suất trao đổi nhiệt (sưởi) [%] 78 78 78
Hiệu suất trao đổi enthalpy (sưởi) [%] 72 72 72
Cấp lọc

Khí tươi: C4 (G4) + YG (H11)

Khí thải: C4 (G4)

Hiệu suất lọc PM2.5 [%] 95
Công suất làm lạnh [W] 4600 6400 9200
Công suất điện làm lạnh định mức [W] 1480 2060 2960
Dòng điện làm lạnh định mức [A] 6,9 9,5 13,7
Công suất sưởi [W] 4600 6400 9200
Công suất điện sưởi định mức [W] 1530 2130 3060
Dòng điện sưởi định mức [A] 7,1 9,9 14,2
Công suất gia nhiệt điện sơ bộ [W] 1000
COP – Chế độ làm lạnh 3,1
COP – Chế độ sưởi 3,0
Công suất điện vào tối đa [W] 1920 2950 4200
Dòng điện vào tối đa [A] 13,5 15,2 24
Công suất điện vào tối đa (có gia nhiệt sơ bộ) [W] 1920 + 1000 2950 + 1000 4200 + 1000

4. Chế độ hoạt động

Thiết bị hoạt động linh hoạt với 4 chế độ vận hành:

Chế độ tiện nghi

Ưu tiên cấp khí tươi từ bên ngoài, lọc sạch và đưa vào nhà. Phù hợp khi cần cải thiện nhanh chất lượng không khí.

Chế độ tiết kiệm năng lượng

Tuần hoàn không khí trong nhà nhiều hơn để giảm lượng khí tươi cần xử lý, giúp tối ưu chi phí điện năng.

Chế độ tự động

Thiết bị vận hành theo chu kỳ thông gió cơ bản để duy trì môi trường khô thoáng và tránh ẩm mốc, phù hợp khi vắng nhà.

Chế độ thủ công

Cho phép người dùng tùy chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí theo nhu cầu cá nhân.

5. Thiết kế

Thiết bị gồm:

  • Dàn lạnh
  • Phin lọc HEPA
  • Quạt cấp và tuần hoàn
  • Mặt bích kết nối ống
  • Van bypass
  • Quạt hút
  • Lõi trao đổi nhiệt
  • Dàn nóng

6. Lắp đặt

Lắp đặt dàn lạnh

Cố định thiết bị:

  • Sử dụng ti treo, đạn nở và tấm lò xo giảm chấn để cố định thiết bị
  • Khi lắp đặt cần đảm bảo có đủ không gian để tháo lắp thiết bị phục vụ bảo trì
  • Lắp đặt trong trần thả để thuận tiện kết nối với hệ thống ống gió cần sử dụng thêm lỗ thăm để dễ dàng cho quá trình bảo trì thiết bị sau này

Bố trí đường ống:

  • Tránh khoảng cách quá dài, nhiều khúc cua hoặc thay đổi đường kính đột ngột vì có thể làm giảm hiệu suất luồng khí
  • Ống gió sau lắp đặt không được biến dạng

Kết nối và bịt kín: Bịt kín mối nối giữa ống gió và thiết bị

Lắp đặt đường ống nước ngưng: Máy nên được lắp đặt theo phương ngang, ống nước ngưng nên được nghiêng xuống dưới với độ nghiêng không quá 1:100. Khi lắp đặt ống nước ngưng không được cao hơn ống nước ngưng của máy. ống nước ngưng cần được cách nhiệt để tránh đọng sương bên ngoài đường ống.

Bố trí lỗ thăm: Sau khi lắp đặt, vui lòng để một lỗ thăm ngay dưới thiết bị để thay bộ lọc và bảo dưỡng kích thước của lỗ thăm không được nhỏ hơn kích thước của thiết bị. Kích thước tối thiểu với model KOMFORT-ICEW-D200H-35P là: 1100x1530mm. Kích thước phù hợp với model KOMFORT-ICEW-D250H-50P và KOMFORT-ICEW-D300H-70P là: 1500x1930mm.

Lắp đặt dàn nóng: Vị trí lắp đặt phải thông thoáng để máy có thể hút vào và thải ra lượng không khí đủ

Vị trí lắp đặt đủ khả năng chịu trọng lượng của dàn nóng và cách ly tiếng ồn cũng như rung động của máy

Tránh ánh nắng trực tiếp và lắp mái che nếu cần

Vị trí lắp đặt phải thoát nước mưa

Vị trí lắp đặt phải đảm bảo cửa xả không đối diện trực tiếp với gió mạnh

7. Ứng dụng

ICEW phù hợp cho các công trình yêu cầu chất lượng không khí cao:

  • Biệt thự và căn hộ cao cấp
  • Nhà ở kín tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng
  • Công trình yêu cầu kiểm soát IAQ nghiêm ngặt
  • Khách sạn, căn hộ dịch vụ, homestay cao cấp

8. Phương pháp lựa chọn đơn giản

Theo tiêu chuẩn lưu lượng gió tươi cần cấp cho người sử dụng:

Số lượng người Lưu lượng khí tươi cần cấp cho mỗi người (m3/h) Lưu lượng khí tươi cần cấp (m3/h) Model thiết bị sử dụng
4 35 140 D200H-35P-L(R)-4.0(W)
5 35 175 D250H-50P-L(R)-4.0(W)
8 35 280 D300H-70P-L(R)-4.0(W)

Phương pháp trên chỉ mang tính tham khảo xét theo số người với tiêu chuẩn lưu lượng khí tươi cần cấp cho người ở khu vực phòng ngủ. Tuy nhiên để đảm bảo hiệu quả của thiết bị còn phụ thuộc vào diện tích phòng, công năng phòng và vị trí lắp đặt. Vì vậy, để có giải pháp thiết bị chuẩn xác, phù hợp nhất cho dự án, khách hàng nên liên hệ với đội ngũ kỹ sư của Eurovent để được tư vấn và tính toán chính xác.

Phụ kiện theo máy
  • Cụm dàn máy trong nhà – 1 bộ
→ Tích hợp: quạt EC, bộ trao đổi nhiệt, coil heat pump, hệ lọc, hộp điện điều khiển
  • Cụm dàn máy ngoài trời – 1 bộ
→ Sử dụng môi chất R410A, kết nối với dàn trong qua ống gas
  • Bộ điều khiển trung tâm – 1 chiếc
    • Màn hình cảm ứng màu 7 inch
    • Tích hợp cảm biến PM2.5, CO₂, TVOC, nhiệt độ, độ ẩm
    • Điều khiển riêng cho các khu vực vận hành và giám sát hệ thống
  • Sách hướng dẫn sử dụng và lắp đặt – 1 bộ
Phụ kiện tùy chọn: Phụ kiện đường ống Blaufast

SẢN PHẨM LIÊN QUAN

Thông gió thu hồi nhiệt trung tâm
Thông gió thu hồi nhiệt trung tâm
Thông gió thu hồi nhiệt trung tâm
Thông gió thu hồi nhiệt trung tâm
Phone Zalo